Bộ Nội vụ vừa chính thức ban hành Văn bản hợp nhất số 02/VBHN-BNV, quy định chi tiết về mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động. Văn bản này không chỉ cập nhật danh mục địa bàn áp dụng lương tối thiểu năm 2025 mà còn chuẩn hóa các quy tắc chi trả lương cho doanh nghiệp hoạt động đa chi nhánh.
Hành lang pháp lý mới nhất cho tiền lương 2025
Ngày 14/11/2025, Bộ Nội vụ đã ban hành Nghị định số 02/VBHN-BNV (Văn bản hợp nhất). Đây là văn bản pháp lý quan trọng, hợp nhất các quy định từ Nghị định số 74/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ 1/7/2024) và các nội dung sửa đổi, bổ sung từ Nghị định số 128/2025/NĐ-CP (vừa có hiệu lực từ 1/7/2025).
Điểm đáng chú ý về mặt kỹ thuật là văn bản này đã bãi bỏ khoản e, Điều 3 của Nghị định cũ, đồng thời cập nhật lại toàn bộ Danh mục địa bàn vùng I, II, III, IV để làm căn cứ áp dụng mức lương tối thiểu cho năm 2025. Đây là cơ sở pháp lý cao nhất để các doanh nghiệp rà soát lại thang bảng lương hiện tại.
Chi tiết "Bảng giá" lương tối thiểu theo 4 vùng
Theo văn bản hợp nhất, mức lương tối thiểu áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động được phân chia rõ ràng theo 4 vùng kinh tế, bao gồm cả lương tháng và lương giờ. Cụ thể như sau:
Vùng I:
Lương tháng: 4.960.000 đồng/tháng
Lương giờ: 23.800 đồng/giờ
Vùng II:
Lương tháng: 4.410.000 đồng/tháng
Lương giờ: 21.200 đồng/giờ
Vùng III:
Lương tháng: 3.860.000 đồng/tháng
Lương giờ: 18.600 đồng/giờ
Vùng IV:
Lương tháng: 3.450.000 đồng/tháng
Lương giờ: 16.600 đồng/giờ
(Chi tiết danh sách các quận, huyện, thị xã thuộc Vùng I, II, III, IV được quy định cụ thể tại Phụ lục kèm theo Nghị định này).
5 Nguyên tắc vàng khi xác định địa bàn áp dụng lương
Một trong những vấn đề khiến nhiều doanh nghiệp "đau đầu" nhất là xác định mức lương khi công ty có nhiều chi nhánh hoặc nằm ở khu vực giáp ranh. Văn bản hợp nhất số 02 đã "luật hóa" 5 nguyên tắc cụ thể để giải quyết triệt để vấn đề này:
1. Nguyên tắc "Nơi hoạt động": Việc áp dụng mức lương vùng được xác định theo nơi hoạt động của người sử dụng lao động. Doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn nào thì áp dụng mức lương tối thiểu của địa bàn đó.
2. Nguyên tắc cho Chi nhánh/Đơn vị phụ thuộc: Đối với doanh nghiệp có nhiều đơn vị, chi nhánh hoạt động rải rác trên các địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau, thì đơn vị/chi nhánh nằm ở đâu, áp dụng mức lương của vùng đó. Ví dụ: Trụ sở chính ở Hà Nội (Vùng I) nhưng chi nhánh nhà máy đặt tại Hà Nam (Vùng II), thì công nhân tại nhà máy hưởng lương tối thiểu Vùng II.
3. Nguyên tắc "Ưu tiên mức cao nhất" cho KCN/KCX: Nếu doanh nghiệp hoạt động trong khu công nghiệp (KCN), khu chế xuất (KCX) mà khu vực này nằm trải dài trên các địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau, doanh nghiệp buộc phải áp dụng theo địa bàn có mức lương tối thiểu CAO NHẤT.
4. Nguyên tắc khi thay đổi hành chính (Đổi tên/Chia tách): Trường hợp địa bàn hoạt động có sự thay đổi tên gọi hoặc chia tách đơn vị hành chính, doanh nghiệp tạm thời áp dụng mức lương tối thiểu của địa bàn trước khi thay đổi, cho đến khi Chính phủ có văn bản quy định mới.
5. Nguyên tắc cho địa bàn thành lập mới: Ngược lại, nếu doanh nghiệp hoạt động trên một địa bàn mới được thành lập từ việc sáp nhập nhiều địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau, thì phải áp dụng mức lương tối thiểu theo địa bàn có mức lương tối thiểu CAO NHẤT.
Các doanh nghiệp cần nắm vững các nguyên tắc này để xây dựng thang bảng lương đúng luật, tránh các rủi ro pháp lý về sau khi thanh tra lao động kiểm tra./.





